BÁO GIÁ SƠMI - ROMOOC CÁC LOẠI

BÁO GIÁ SƠMI - ROMOOC CÁC LOẠI

  Danh mục đại lý

Sản phẩm bán chạy

Sản phẩm khuyến mãi

    BÁO GIÁ SƠMI - ROMOOC CÁC LOẠI

  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 6717
  • Sơ mi rơ mooc là phương tiện vận tải được thiết kế nhằm mục đích nối với xe ô tô đầu kéo, có nhiệm vụ chở hàng trên chính nó hoặc nâng đỡ các loại thùng hàng container và làm khung nền cho các loại mooc bồn xitec.

Sơ mi rơ mooc là phương tiện vận tải được thiết kế nhằm mục đích nối với xe ô tô đầu kéo, có nhiệm vụ chở hàng trên chính nó hoặc nâng đỡ các loại thùng hàng container và làm khung nền cho các loại mooc bồn xitec. Trung Tâm Báo Gá Xe Tải chuyên cung cấp tất cả các loại Sơmi Rơmooc đa dạng về nhãn hiệu, kiểu loại, tải trọng, dung tích khác nhau nhằm đáp ứng đươc nhu cầu khác nhau của Quý Khách Hàng. 

Dưới đây là báo giá của tất các các loại Sơmi Rơmooc được phân phối bới Trung Tâm Báo Giá Xe Tải: 

Loại Mooc

Nội dung

Giá bán

(VNĐ)

MOOC LỒNG (MUI)

 

 

Mooc mui

- Lốp 12.00R20

- Xác 9T (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: XINHONGDONG

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3620 mm

- Tự trọng: 9.000 kg

- Tổng tải: 39.000 kg

- Mẫu bửng thùng 800 mm giảm 5 triệu

420.000.000

Mooc mui

- Lốp 12.00R20

- Xác 9T

- Hiệu: TIANRUI

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3735 mm

- Tự trọng 9.000 kg

- Tổng tải 39.050 kg

- Mẫu bửng thùng 800 mm giảm 5 triệu

415.000.000

Mooc mui

- Lốp 12.00R20

- Xác 9T (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: CIMC

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3720 mm

- Tự trọng 9.000 kg

- Tổng tải 39.050 kg

425.000.000

Mooc mui

- Lốp 12.00R20

- Xác 7T6 (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: XINHONGDONG

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3680 mm

- Tự trọng 7.600 kg

- Tổng tải 39.000 kg

390.000.000

Mooc mui

- Lốp 12R22.5

- Xác 7T (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: XINHONGDONG

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3640 mm

- Tự trọng 7.000 kg

- Tổng tải 39.050 kg

- Mẫu bửng thùng 800 mm giảm 5 triệu

385.000.000

Mooc mui

- Lốp 12R22.5

- Xác 7T (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: TIANRUI

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3680 mm

- Tự trọng 7.000 kg

- Tổng tải 39.050 kg

- Mẫu bửng thùng 800 mm giảm 5 triệu

385.000.000

Mooc mui

- Lốp 12R22.5

- Xác 7T (bửng cao 950 mm)

- Hiệu: CIMC

Moóc khung mui 3 trục

- Kích thước: 12400 x 2500 x 3720 mm

- Tự trọng 7.000 kg

- Tổng tải 39.050 kg

- Mẫu bửng thùng 800 mm giảm 5 triệu

395.000.000

MOOC LỬNG

 

 

Mooc lửng

- Lốp 12.00R20

- Xác 8.2T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc tải 3 trục thùng lửng

- Kích thước: 12.4m, bửng cao 45 cm, có thể đổi bửng theo yêu cầu (phát sinh chi phí)

- Tự trọng 8.250 kg

- Tổng tải 39.050 kg

400.000.000

Mooc lửng

- Lốp 12.00R20

Xác 7.4T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc tải 3 trục thùng lửng

- Kích thước: 12.4 m, bửng cao 45cm, có thể đổi bửng theo yêu cầu (phát sinh chi phí)

- Tự trọng 7.400 kg

- Tổng tải 39.050 kg

390.000.000

Mooc lửng

- Lốp 12R22.5

- Xác 7.2T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc tải 3 trục thùng lửng

- Kích thước: 12.4m, bửng cao 45 cm, có thể đổi bửng theo yêu cầu (phát sinh chi phí)

- Tự trọng 7.200 kg

- Tổng tải 39.000 kg

375.000.000

MOOC SÀN

 

 

Mooc sàn 40F

- Lốp 12R20

- Xác 7.6T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 40 feet

- Kích thước: 12.4 m

- Tự trọng 7.600 kg

- Tổng tải 39.050 kg

385.000.000

Mooc sàn 40F

- Lốp 12R20

- Xác 7.2T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 40 feet

- Kích thước: 12.4 m

- Tự trọng 7.200 kg

- Tổng tải 39.050 kg

380.000.000

Mooc sàn 40F

- Lốp 12R22.5

- Xác 6.9T

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 40 feet

  •  Kích thước: 12.4 m
  • Tự trọng 6.940 kg
  •  Tổng tải 38.990 kg

360.000.000

Mooc sàn 45F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14.3 m
  • Tự trọng 9.000kg
  • Tổng tải 39.050 kg

405.000.000

Mooc sàn 45F

  • Lốp 12R20
  • Xác 8.3T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14.1 m
  • Tự trọng 8.300 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

395.000.000

Mooc sàn 45F

  • Lốp 12R20
  • Xác 8.6T
  • Hiệu TIANRUI

Mooc sàn 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14.3 m
  • Tự trọng 8.630 kg
  • Tổng tải 39.080 kg

392.000.000

Mooc sàn 45F

  • Lốp 12R20
  • Xác 8.8T
  • Hiệu CIMC

Mooc sàn 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14.3 m
  • Tự trọng 8.800kg
  • Tổng tải 39050kg

 

415.000.000

 

Mooc sàn 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 8.5T
  • Hiệu: XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.1 m
  • Tự trọng 8.500 kg
  • Tổng tải 38.850 kg

410.000.000

Mooc sàn 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9.3T
  • Hiệu CIMC

Mooc sàn 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.2 m
  • Tự trọng 9.300 kg
  • Tổng tải 39.000 kg

430.000.000

Mooc sàn 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9.8T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.2 m
  •  Tự trọng 9.800 kg
  • Tổng tải 39.000 kg

425.000.000

Mooc sàn 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9.6T
  • Hiệu LONGEN

Mooc sàn 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.2 m
  • Tự trọng 9.600 kg
  • Tổng tải 39.000 kg

410.000.000

Mooc sàn 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9.9T
  • Hiệu CIMC

Mooc sàn 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.280m
  • Tự trọng 9.900 kg
  • Tổng tải 39.000 kg

450.000.000

Mooc sàn 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9.2T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.540 m
  • Tự trọng 9.200 kg

425.000.000

Mooc sàn 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 9T
  • Hiệu CIMC

Mooc sàn 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng 9.000 kg

 

440.000.000

Mooc sàn 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 10T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng 10.000 kg

 

450.000.000

Mooc sàn 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 10T
  • Hiệu TIANRUI

Mooc sàn 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng 10.000 kg

 

425.000.000

Mooc sàn 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 10T
  • Hiệu CIMC

Mooc sàn 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m.
  • Tự trọng 10.000 kg

 

455.000.000

Mooc sàn 48F

  • Lốp 11R20
  • 04 trục
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc sàn 4 trục 48 feet

  • Kích thước: 14.9 m. 01 trục co sau
  • Tự trọng 9100 kg
  • Tổng tải 38.780 kg

 

445.000.000

MOOC XƯƠNG

 

 

Mooc xương 40F

  • Lốp 11R20
  • 3 trục, Xác 4.99T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 40 feet

  • Kích thước: 8.85 m, 8 khóa Container
  • Tự trọng 4.990 kg

300.000.000

Mooc xương 40F

  • Lốp 12R22.5
  • 02 trục
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 2 trục 40 feet 

  • Kích thước: 12.4 m
  • Tự trọng 4.500 kg
  • Tổng tải 35.000 kg

265.000.000

Mooc xương 40F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 5.6T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 40feet

  • Kích thước: 12.4 m
  • Tự trọng 5.650 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

305.000.000

Mooc xương 45F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 5.8T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 13.914 m
  • Tự trọng 5.800 kg
  • Tổng tải 38.600 kg

330.000.000

Mooc xương 45F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 6T
  • Hiệu CIMC

Mooc xương 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14.1 m
  • Tự trọng 6000 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

345.000.000

Mooc xương 48F

  • Lốp 12R20
  • Xác 6.4T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15 m
  • Tự trọng 6.450 kg

360.000.000

Mooc xương 48F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 6T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 14.8 m – 15 m
  • Tự trọng 6.000 kg- 6.170 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

340.000.000

Mooc xương 48F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 6.2T
  • Hiệu CIMC

Mooc xương 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.1 m
  • Tự trọng 6.200 kg

 

350.000.000

Mooc xương 50F

  • Lốp 12R20
  • Xác 6.9T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.4 m
  • Tự trọng 6.900 kg

365.000.000

Mooc xương 50F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 6.4T
  • Hiệu XINHONGDONG

Mooc xương 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.4 m
  • Tự trọng 6.400 kg

345.000.000

Mooc xương 50F

  • Lốp 12R22.5
  • Xác 6.4T
  • Hiệu CIMC

Mooc xương 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng 6.400 kg

360.000.000

MOOC CỔ CÒ

 

 

Mooc cổ cò 45F

- Lốp 12R22.5

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc cổ cò 3 trục 45 feet

  • Kích thước: 14m
  • Tự trọng: 5.650 kg
  • Tổng tải 38.950 kg
  • Phụ kiện: bình hơi nhôm, ko gồm bình nước

 

315.000.000

Mooc cổ cò 48F

- Lốp 12R22.5

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc cổ cò 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.1 m
  • Tự trọng: 6.000 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

 

337.000.000

Mooc cổ cò 48F

- Lốp 12R20

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc cổ cò 3 trục 48 feet

  •  Kích thước: 15.1 m
  • Tự trọng: 6.600 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

 

350.000.000

Mooc cổ cò 48F

- Lốp 12R22.5

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc cổ cò 3 trục 48 feet

  • Kích thước: 15.1 m
  • Tự trọng 5.800 kg

 

345.000.000

Mooc cổ cò 50F

- Lốp 12R20

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc cổ cò 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng: 6.600 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

 

360.000.000

Mooc cổ cò 50F

- Lốp 12R22.5

- Hiệu XINHONGDONG

Mooc cổ cò 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng: 6.150 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

 

340.000.000

Mooc cổ cò 50F

- Lốp 12R22.5

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc cổ cò 3 trục 50 feet

  • Kích thước: 15.5 m
  • Tự trọng 6.800 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

 

350.000.000

MOOC BỒN, XĂNG

 

 

Mooc bồn 46.9m3

- Lốp 12R20

- Hiệu YUNLI

Mooc bồn 49m3

  • Kích thước 11550 x 2500 x 3980 mm
  • Tự trọng 9.240 kg
  • Tổng tải 39.070 kg

625.000.000

Mooc bồn 46.7 m3

-Lốp 12R20 (2 đồng tiền)

- Hiệu CIMC RJST

Mooc bồn 51m3

  • Kích thước 11530 x 2500 x 3996 mm
  • Tự trọng 9.140 kg
  • Tổng tải 39.030 kg

635.000.000

Mooc bồn 30 m3

-Lốp 12R22.5 (2 đồng tiền)

- Hiệu CIMC

- 3 Rốn xả

Mooc bồn 29.5 m3

  • Kích thước 10850 x 2500 x 3800 mm
  • Tự trọng 7.250 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

635.000.000

Mooc bồn 30m3

- Lốp 11R20

- Hiệu MINGWEI

Mooc bồn 29.5m3  

  • Kích thước 10850 x 2500 x 3800 mm
  • Tự trọng 7.850 kg
  • Tổng tải 38.950 kg

525.000.000

Mooc xăng 40m3

- Lốp 12R22.5

- Hiệu CIMC RJST

Mooc xăng dầu 40m3

  • Kích thước: 11380 x 2500 x 3850 mm
  • Tự trọng 8.630 kg

655.000.000

Mooc xăng 40m3

- Lốp 12R22.5

- Hiệu YUNLI

Mooc xăng dầu 40m3 - YUNLI, chia 6 khoang

  • Kích thước: 11450 x 2500 x 3860 mm
  • Tự trọng 9.200 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

635.000.000

Mooc xăng sắt 40m3

  • Lốp 12R22.5
  • Lòng téc phủ sơn epoxy
  • Hiệu YUNLI

Mooc xăng dầu 40m3 chia 6 khoang

  • Lòng téc sơn EPOXY
  • Kích thước: 11450 x 2500 x 3860 mm
  • Tự trọng 9.200 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

650.000.000

Mooc xăng nhôm 44m3

  • Lốp 12R22.5 (2 đồng tiền)

- Hiệu YUNLI

Mooc xăng dầu 44m3 chia 6 khoang

  • Kích thước: 11320 x 2500 x 3910 mm
  • Tự trọng 6.400 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

880.000.000

MOOC BEN

 

 

Mooc ben U, 23.5 m3

- Lốp 12.00R20

- Hiệu YUNLI

Mooc ben 3 trục (1 trục co)

  • Tự trọng: 8.600 kg
  • Tổng tải 36.900 kg
  • Thùng U, dung tích 23.5m3

580.000.000

Mooc ben U, 23.5 m3

- Lốp 12.00R20

- Hiệu YUNLI

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 8.700 kg
  • Tổng tải 36.900 kg
  • Thùng U, dung tích 23.5m3

570.000.000

Mooc ben U, 23.5 m3

- Lốp 12R22.5

- Hiệu YUNLI

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 8.300 kg
  • Tổng tải 36.900 kg
  • Thùng U, dung tích 23.8m3

555.000.000

Mooc ben U, 23.5 m3

- Lốp 12.00R20

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 8.600 kg
  • Thùng U, dung tích 23.5m3

575.000.000

Mooc ben U, 23.5 m3

- Lốp 12R22.5

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 8.300 kg
  • Thùng U, dung tích 23.5m3

560.000.000

Mooc ben 6/4

Lốp 12.00R20

- Hiệu YUNLI

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 10.360 kg
  • Tổng tải 36.910 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 22m3
  • Đáy + thùng dày 6/4mm

575.000.000

Mooc ben 6/4

Lốp 12.00R20

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 10.900 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 21.4m3
  • Đáy + thùng dày 6/4mm

575.000.000

Mooc ben 8/6

- Lốp 12.00R20

- Hiệu YUNLI

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 11.210 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 21.4m3
  • Đáy + thùng dày 8/6mm

615.000.000

Mooc ben 8/6

- Lốp 12.00R20

- Hiệu CIMC DONGYUE

Mooc ben 3 trục

  • Tự trọng: 12.000 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 20.6m3
  • Đáy + thùng dày 8/6mm

620.000.000

Mooc ben 6/4 (4 Trục)

  • Lốp 12.00R20
  • Hiệu YUNLI

Mooc ben 4 trục

  • Tự trọng: 11.000 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 17.1m3
  • Đáy + thùng dày 6/4mm

650.000.000

Mooc ben 7/5 (4 Trục)

  • Lốp 12.00R20
  • Hiệu YUNLI

Mooc ben 4 trục

  • Tự trọng: 11.000 kg
  • Thùng Vuông, dung tích 17.1m3
  • Đáy + thùng dày 7/5mm

670.000.000

MOOC KHÁC

 

 

Mooc LPG

- Lốp 12R22.5 - 2 đồng tiền

- Hiệu CIMC

Mooc chở LPG 52m3

  • Kích thước 11920 x 2500 x 3950
  • Tự trọng 13.400 kg
  • Tổng tải 39.050 kg

1.110.000.000

Mooc LPG chân co

Lốp 12R22.5, Hiệu 2 đồng tiền

- Hiệu CIMC

Mooc chở LPG 52m 01 trục co

  • Kích thước 12000 x 2500 x 3990
  • Tự trọng 13.374 kg
  • Tổng tải 38.880 kg

1.135.000.000

Mooc chở methanol 39m3

  • Lốp 12R22.5 (2 đồng tiền)
  • Hiệu CIMC RJST

Mooc chở methanol, vật liệu Inox

  • Dung tích 39 m3
  • Kích thước: 120300 x 2500 x 3880
  • Tự trọng 8.160 kg
  • Tổng tải 39.010 kg

990.000.000

Mooc chở xe

Lốp 12R22.5

Hiệu XINHONGDONG

Mooc chở xe 2 tầng

- Kích thước 18675 x 2830 x 4300

- Tự trọng 14.500 kg

770.000.000

Mooc chở xe THT

Lốp 12R22.5

Mooc chở xe 2 tầng

- Kích thước 18530 x 2780 x 4300

- Tự trọng 13.640 kg

785.000.000

Mooc chở xe CIMC, 2 tầng

Lốp 12R22.5

Mooc chở xe 2 tầng

- Kích thước 18530 x 2780 x 4250

- Tự trọng 12.600 kg

775.000.000

 

SƠ MI RƠ MOOC được Ô Tô Phú Mẫn nhập khẩu trực tiếp và phân phối hàng chính hãng .Cam kết giá thành hợp lý cạnh tranh về giá thành chất lượng . Hậu mãi & bảo hành dài hạn. Huấn luyện vận hành kĩ trước khi bàn giao xe.

****************************

Để biết thêm thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá mới nhất về dòng XE HINO 3 CHÂN LẮP CẨU 8 TẤN DONGYANG SS2036 
Ô TÔ PHÚ MẪN
Địa chỉ: Số 10/9, QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An, Bình Dương.
Hotline:
 0902 813 179 GĐKD/Zalo : 0902813179 Mr Cẩn
Email : giaxetai.vn@gmail.com

Http://giaxetai.vn

Trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm ủng hộ công ty chúng tôi, kính chúc quý khách hàng an khang thịnh vượng & bình an trên mọi nẻo đường!!!